Bản dịch của từ Derrick trong tiếng Việt

Derrick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derrick(Noun)

dˈɛɹɪk
dˈɛɹɪk
01

Một loại cần cẩu có cần quay/càng có thể chuyển động, dùng để di chuyển những vật nặng, thường thấy trên tàu hoặc tại cảng.

A kind of crane with a movable pivoted arm for moving heavy weights especially on a ship.

一种用于移动重物的起重机,特别是在船上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khung giàn (cấu trúc kim loại) đặt trên miệng giếng dầu hoặc giếng khoan tương tự, dùng để chứa và nâng các thiết bị khoan.

The framework over an oil well or similar boring holding the drilling machinery.

油井架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh