Bản dịch của từ Desk audit trong tiếng Việt

Desk audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desk audit (Noun)

dˈɛsk ˈɔdɨt
dˈɛsk ˈɔdɨt
01

Một cuộc kiểm tra hồ sơ tài chính và hoạt động được thực hiện trong văn phòng.

A review of financial records and activities that is conducted in an office.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đánh giá về việc tuân thủ quy định của một công ty, thường được thực hiện mà không cần đến thăm trực tiếp.

An evaluation of a company's compliance with regulations, often done without an on-site visit.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một phương pháp phân tích chương trình hoặc tổ chức bằng cách sử dụng dữ liệu thay vì quan sát trực tiếp.

A method of analyzing a program or organization using data instead of direct observation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Desk audit cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Desk audit

Không có idiom phù hợp