Bản dịch của từ Desk audit trong tiếng Việt
Desk audit
Noun [U/C]

Desk audit (Noun)
dˈɛsk ˈɔdɨt
dˈɛsk ˈɔdɨt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một đánh giá về việc tuân thủ quy định của một công ty, thường được thực hiện mà không cần đến thăm trực tiếp.
An evaluation of a company's compliance with regulations, often done without an on-site visit.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp phân tích chương trình hoặc tổ chức bằng cách sử dụng dữ liệu thay vì quan sát trực tiếp.
A method of analyzing a program or organization using data instead of direct observation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Desk audit
Không có idiom phù hợp