Bản dịch của từ Detailed figures trong tiếng Việt

Detailed figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed figures(Noun)

dɪtˈeɪld fˈɪɡjɔːz
ˈdiˈteɪɫd ˈfɪɡjɝz
01

Một mô tả hoặc hình ảnh chính xác và toàn diện ở mọi khía cạnh, thường được sử dụng để trình bày hoặc phân tích dữ liệu.

A depiction or representation that is precise and thorough in every aspect often used for data presentation or analysis

Ví dụ
02

Hình ảnh hoặc sơ đồ minh họa cung cấp thông tin hoặc phân tích chi tiết.

Illustrative images or diagrams that provide indepth information or analysis

Ví dụ
03

Dữ liệu thống kê được trình bày với độ chính xác và đầy đủ cao.

Statistical data that is presented with a high level of accuracy and comprehensiveness

Ví dụ