Bản dịch của từ Dhurrie rug trong tiếng Việt
Dhurrie rug
Noun [U/C]

Dhurrie rug(Noun)
dˈɔɹi ɹˈʌɡ
dˈɔɹi ɹˈʌɡ
Ví dụ
02
Một loại vải dệt truyền thống của Ấn Độ, thường được dùng làm thảm trải sàn.
A traditional Indian fabric, commonly used as a floor covering.
一种传统的印度纺织品,常用作地面铺设物。
Ví dụ
03
Thường nhẹ và dễ mang theo, phù hợp để sử dụng trong nhiều môi trường trong nhà và ngoài trời.
Usually lightweight and easy to move, making it perfect for use in various indoor and outdoor spaces.
体积轻巧,便于携带,适合室内外多种环境使用。
Ví dụ
