Bản dịch của từ Dhurrie rug trong tiếng Việt

Dhurrie rug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dhurrie rug(Noun)

dˈɔɹi ɹˈʌɡ
dˈɔɹi ɹˈʌɡ
01

Một tấm thảm dệt phẳng làm từ cotton hoặc len, thường có họa tiết hình học.

A type of flat woven rug made from cotton or wool, often featuring geometric patterns.

这是一种平织地毯,通常由棉或羊毛制成,常见几何图案。

Ví dụ
02

Một loại vải dệt truyền thống của Ấn Độ thường được dùng làm thảm trải sàn.

A traditional Indian fabric, commonly used as a floor covering.

这是一种印度传统布料,常用作地毯覆盖物。

Ví dụ
03

Thông thường nhẹ và dễ mang theo, lý tưởng để sử dụng trong nhiều môi trường trong nhà lẫn ngoài trời.

Typically lightweight and easy to move around, making it perfect for use in various indoor and outdoor spaces.

体积轻巧,便于携带,非常适合在室内外多个空间使用。

Ví dụ