Bản dịch của từ Dialog trong tiếng Việt

Dialog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dialog(Noun)

dˈɑɪəlɔg
dˈɑɪəlˌɑg
01

Trong kịch, phim, tiểu thuyết hoặc bất kỳ tác phẩm văn học nào, “dialog” là phần lời nói giữa các nhân vật — những câu thoại họ trao đổi với nhau.

In a dramatic or literary presentation, the verbal parts of the script or text; the verbalizations of the actors or characters.

对话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thể loại văn học hoặc đoạn văn được viết dưới dạng đối thoại, giống như cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều nhân vật (mỗi người nói lời của mình).

A literary form, where the presentation resembles a conversation.

对话是一种文学形式,呈现为对话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi lời nói giữa hai người trở lên; cách mọi người nói chuyện với nhau để trao đổi ý kiến, thông tin hoặc giải quyết vấn đề.

A conversation or other form of discourse between two or more individuals.

对话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dialog (Noun)

SingularPlural

Dialog

Dialogs

Dialog(Verb)

dˈɑɪəlɔg
dˈɑɪəlˌɑg
01

(dùng ở Mỹ, thân mật, trong công việc) Thảo luận hoặc thương lượng giữa các bên để hiểu nhau và đi đến thỏa thuận chung.

(American spelling, informal, business) To discuss or negotiate so that all parties can reach an understanding.

讨论以达成共识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ