Bản dịch của từ Diana trong tiếng Việt

Diana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diana(Noun)

diːˈænɐ
diˈɑnə
01

Một cái tên phổ biến dành cho những nhân vật nổi bật, trong đó có Công chúa Diana xứ Wales đã quá cố.

A popular name for notable figures including the late Princess Diana of Wales

Ví dụ
02

Trong thần thoại La Mã, Diana là nữ thần của mặt trăng và săn bắn.

In Roman mythology Diana is the goddess of the moon and hunting

Ví dụ
03

Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Diana", có nghĩa là thần thánh hoặc trên trời.

A female given name derived from the Latin Diana meaning divine or heavenly

Ví dụ