Bản dịch của từ Dictatorship trong tiếng Việt
Dictatorship
Noun [U/C]

Dictatorship(Noun)
dˈɪkteɪtəʃˌɪp
ˈdɪktətɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Một nhà nước hoặc chính phủ mà quyền lực được tập trung vào một quyền lực duy nhất.
A state or government in which power is concentrated in a single authority
Ví dụ
