dictatorship
dictatorship (Noun)
Nghĩa 01
Một hệ thống chính phủ do một người hoặc một nhóm nhỏ nắm quyền tuyệt đối, cai trị một cách độc đoán, thường hạn chế tự do chính trị và phản đối.
A government which exercises autocratic rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hình thức chính phủ nơi quyền lực tuyệt đối tập trung vào tay một người hoặc một nhóm nhỏ, và người dân ít hoặc không có quyền tự do chính trị; thường không có bầu cử tự do và kiểm soát chặt xã hội và truyền thông.
A type of government where absolute sovereignty is allotted to an individual or a small clique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hình thức cai trị trong đó một người hoặc một nhóm nhỏ nắm toàn quyền quyết định, áp đặt ý muốn của họ mà không cho phép người khác tham gia hoặc phản đối; có thể dùng để chỉ cả tổ chức, gia đình hay cơ quan được điều hành theo kiểu độc đoán như vậy.
Any household institution or other organization that is run under such sovereignty or autocracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dictatorship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dictatorship | dictatorships |
Kết hợp từ của dictatorship (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chế độ quân sự độc tài military dictatorship | Chế độ quân sự đàn áp quyền tự do ngôn luận trong quốc gia. The military dictatorship oppressed freedom of speech in the country. |
chế độ độc tài đàn áp repressive dictatorship | Chế độ độc tài đàn áp tự do ngôn luận trong xã hội. The repressive dictatorship stifles freedom of speech in society. |
chế độ phải cánh right-wing dictatorship | Chế độ độc tài cánh hữu đàn áp tự do ngôn luận trong xã hội. The right-wing dictatorship suppresses freedom of speech in society. |
chính quyền phát xít fascist dictatorship | Chế độ phát xít đàn áp tự do ngôn luận trong xã hội. The fascist dictatorship suppressed freedom of speech in society. |
chế độ độc tài toàn trị totalitarian dictatorship | Một chế độ độc tài toàn trị đàn áp tự do ngôn luận trong xã hội. A totalitarian dictatorship suppresses freedom of speech in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chế độ độc tài (dictatorship) là hình thức chính quyền mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, thường không có sự tham gia của nhân dân trong việc ra quyết định chính trị. Cách thức quản lý này thường đi kèm với sự kiểm soát chặt chẽ thông tin, hạn chế tự do ngôn luận và nhân quyền. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngôn ngữ khẩu ngữ, người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.