Bản dịch của từ Differ banking trong tiếng Việt

Differ banking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differ banking(Verb)

dˈɪfɐ bˈæŋkɪŋ
ˈdɪfɝ ˈbæŋkɪŋ
01

Biến đổi để thay đổi hoặc điều chỉnh

To vary to change or alter

Ví dụ
02

Không đồng ý về quan điểm

To disagree in opinion

Ví dụ
03

Khác biệt hoặc đặc trưng bởi hình thức hoặc tính chất.

To be unlike or distinct in nature form or characteristics

Ví dụ

Differ banking(Noun)

dˈɪfɐ bˈæŋkɪŋ
ˈdɪfɝ ˈbæŋkɪŋ
01

Thay đổi để biến đổi hoặc điều chỉnh

The quality or state of being different

Ví dụ
02

Khác biệt về bản chất, hình thức hoặc đặc điểm.

A variation or difference

Ví dụ
03

Không đồng ý với ý kiến

Something that differs from something else

Ví dụ