ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Differ banking
Biến đổi để thay đổi hoặc điều chỉnh
To vary to change or alter
Không đồng ý về quan điểm
To disagree in opinion
Khác biệt hoặc đặc trưng bởi hình thức hoặc tính chất.
To be unlike or distinct in nature form or characteristics
Thay đổi để biến đổi hoặc điều chỉnh
The quality or state of being different
Khác biệt về bản chất, hình thức hoặc đặc điểm.
A variation or difference
Không đồng ý với ý kiến
Something that differs from something else