digital tool
Noun
digital tool (Noun)
/dˈɪdʒətəl tˈul/
/dˈɪdʒətəl tˈul/
AI
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc ứng dụng sử dụng công nghệ kỹ thuật số để hỗ trợ trong các nhiệm vụ hoặc chức năng khác nhau.
A device or application that uses digital technology to assist in various tasks or functions.
Ví dụ
Nhiều người sử dụng công cụ số để kết nối với bạn bè hàng ngày.Many people use digital tools to connect with friends online every day.
Công cụ số không phải lúc nào cũng đảm bảo tương tác xã hội thành công.Digital tools do not always guarantee successful social interactions or relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng công cụ số để học trực tuyến trong đại dịch.Many students use digital tools for online learning during the pandemic.
Công cụ số không đảm bảo thành công trong tiếp thị trên mạng xã hội.Digital tools do not guarantee success in social media marketing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người sử dụng công cụ số cho chiến lược tiếp thị mạng xã hội.Many people use digital tools for social media marketing strategies.
Không phải ai cũng hiểu cách sử dụng công cụ số hiệu quả.Not everyone understands how to effectively use digital tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa