Bản dịch của từ Diminishing returns trong tiếng Việt
Diminishing returns

Diminishing returns(Idiom)
Nó ám chỉ sự giảm hiệu quả hoặc năng suất của một nỗ lực hoặc đầu vào nào đó.
It suggests a decline in the effectiveness or efficiency of a specific effort or input.
它暗示某一具体努力或投入的效力或效果可能减弱。
Một nguyên tắc trong kinh tế học cho rằng khi đầu tư vào một lĩnh vực nhất định tăng lên, lợi ích gia tăng từ khoản đầu tư đó sẽ giảm đi.
One principle in economics is that as investment in a specific area increases, the additional benefits gained from that investment tend to diminish.
经济学中的一个原则是,随着对某一特定领域的投入增加,从中获得的边际收益会逐渐减少。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "diminishing returns" (tạm dịch: lợi nhuận giảm dần) chỉ hiện tượng trong kinh tế học, khi mà việc gia tăng đầu vào một yếu tố sản xuất (như lao động hoặc vốn) dẫn đến mức tăng sản lượng thấp hơn ở các giai đoạn tiếp theo. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích sản xuất, giúp các nhà kinh tế hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm của cụm từ này.
Cụm từ "diminishing returns" xuất phát từ tiếng Latinh "diminutio", có nghĩa là "giảm bớt". Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả hiện tượng khi mức gia tăng đầu vào dẫn đến mức gia tăng sản lượng sản phẩm giảm dần. Khái niệm này bắt nguồn từ các nghiên cứu về nông nghiệp thế kỷ 19, nơi mà việc tăng cường sử dụng lao động hay tài nguyên không còn mang lại hiệu quả tương xứng. Hiện nay, nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để phân tích sự hiệu quả của các quyết định đầu tư.
Khái niệm "diminishing returns" thường xuyên xuất hiện trong phần Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài luận kinh tế hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking, thuật ngữ này có thể được ứng dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản xuất hoặc hiệu suất. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các bài giảng phân tích kinh tế hoặc nghiên cứu khoa học, nhằm mô tả trạng thái mà từ việc gia tăng một yếu tố sản xuất dẫn đến sự gia tăng sản phẩm ở mức giảm dần.
Khái niệm "diminishing returns" (tạm dịch: lợi nhuận giảm dần) chỉ hiện tượng trong kinh tế học, khi mà việc gia tăng đầu vào một yếu tố sản xuất (như lao động hoặc vốn) dẫn đến mức tăng sản lượng thấp hơn ở các giai đoạn tiếp theo. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích sản xuất, giúp các nhà kinh tế hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm của cụm từ này.
Cụm từ "diminishing returns" xuất phát từ tiếng Latinh "diminutio", có nghĩa là "giảm bớt". Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả hiện tượng khi mức gia tăng đầu vào dẫn đến mức gia tăng sản lượng sản phẩm giảm dần. Khái niệm này bắt nguồn từ các nghiên cứu về nông nghiệp thế kỷ 19, nơi mà việc tăng cường sử dụng lao động hay tài nguyên không còn mang lại hiệu quả tương xứng. Hiện nay, nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để phân tích sự hiệu quả của các quyết định đầu tư.
Khái niệm "diminishing returns" thường xuyên xuất hiện trong phần Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài luận kinh tế hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking, thuật ngữ này có thể được ứng dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản xuất hoặc hiệu suất. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các bài giảng phân tích kinh tế hoặc nghiên cứu khoa học, nhằm mô tả trạng thái mà từ việc gia tăng một yếu tố sản xuất dẫn đến sự gia tăng sản phẩm ở mức giảm dần.
