Bản dịch của từ Dimple sign trong tiếng Việt
Dimple sign
Noun [U/C]

Dimple sign(Noun)
dˈɪmpəl sˈaɪn
dˈɪmpəl sˈaɪn
01
Một chỗ lõm nhỏ hoặc vết lõm trên bề mặt, đặc biệt là trên da.
A small dimple on the surface, especially on the skin.
表面上的小凹陷或凹陷处,特别是在皮肤上。
Ví dụ
02
Tính chất đặc trưng của một vật liệu hoặc bề mặt tạo ra vẻ ngoài có các chấm nhỏ.
A typical feature of materials or surfaces that creates a dimpled appearance.
一种典型的材质或表面特点是拥有许多小凹陷,营造出独特的外观。
Ví dụ
