Anh - Việt

Bản dịch của từ Dimple sign trong tiếng Việt

dimple sign

Noun

dimple sign (Noun)

/dˈɪmpəl sˈaɪn/
/dˈɪmpəl sˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một điểm lõm nhỏ trên bề mặt, đặc biệt là trên da.

A small indentation or depression on a surface, especially in the skin.

Ví dụ
Mary có một dấu vết lúm đồng tiền dễ thương trên má.Mary has a cute dimple sign on her cheek.
Anh ấy không có dấu vết lúm đồng tiền rõ ràng trên mặt.He does not have a visible dimple sign on his face.

Nghĩa 02

Một đặc điểm điển hình của vật liệu hoặc bề mặt tạo ra vẻ ngoài có dimple.

A characteristic feature of a material or surface that creates a dimpled appearance.

Ví dụ
Áp phích sự kiện xã hội có dấu vết lõm rõ ràng trên bề mặt.The social event poster shows a clear dimple sign on its surface.
Bức ảnh này có thiếu dấu lõm nào ảnh hưởng đến chất lượng không?Does this photo lack any dimple sign affecting its quality?

Nghĩa 03

Một thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc giải phẫu để mô tả một loại lõm đặc biệt thấy trong một số tình huống.

A term often used in medical or anatomical contexts to describe a specific type of indentation seen in certain conditions.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy có một dấu hiệu rãnh rõ rệt, rất duyên dáng.Her smile has a clear dimple sign, very charming.
Anh ấy không có dấu hiệu rãnh trên mặt, nên nụ cười trông bình thường.He has no dimple sign on his face, so the smile looks plain.