discharges
discharges (Noun)
Nghĩa 01 · Dòng điện phóng ra từ một vật mang điện (sự chảy của điện từ vật tích điện ra môi trường hoặc sang vật khác).
Dòng điện phóng ra từ một vật mang điện (sự chảy của điện từ vật tích điện ra môi trường hoặc sang vật khác).
The flow of electricity from a charged object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động thải ra hoặc xả ra thứ gì đó (ví dụ: chất lỏng, khí, chất thải, hoặc sự giải phóng khỏi trách nhiệm).
Hành động thải ra hoặc xả ra thứ gì đó (ví dụ: chất lỏng, khí, chất thải, hoặc sự giải phóng khỏi trách nhiệm).
The act of discharging something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Việc được giải trừ khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; hành động miễn trách cho ai khỏi phải làm hoặc chịu điều gì đó.
Việc được giải trừ khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; hành động miễn trách cho ai khỏi phải làm hoặc chịu điều gì đó.
A release from responsibility or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discharges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thực hiện một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc bổn phận được giao; hoàn thành việc phải làm theo trách nhiệm.
Thực hiện một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc bổn phận được giao; hoàn thành việc phải làm theo trách nhiệm.
To perform a duty or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discharges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discharge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discharged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discharged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discharges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discharging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Discharges" là danh từ số nhiều của "discharge", có nghĩa là sự phát ra, thải ra hoặc giải phóng một chất nào đó. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ y học (như sự thoát dịch từ cơ thể) đến kỹ thuật (như việc giải phóng điện). Trong tiếng Anh Anh, "discharges" có thể ám chỉ đến sự phóng điện trong điện lực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "discharge" để chỉ sự thải ra trong y tế. Sự khác biệt này có thể phản ánh trong ngữ cảnh sử dụng cũng như hình thức viết.