Bản dịch của từ Discretionary floor trong tiếng Việt

Discretionary floor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discretionary floor(Phrase)

dɪskrˈɛʃənəri flˈɔː
dɪsˈkrɛʃəˌnɛri ˈfɫɔr
01

Một khoản trợ cấp hoặc giới hạn ngân sách có thể được điều chỉnh tùy theo hoàn cảnh hoặc các quyết định được đưa ra.

An allowance or budget limit that can be adjusted based on circumstances or decisions made

Ví dụ
02

Một khoản tiền tối thiểu được đảm bảo, nhưng việc áp dụng hoặc giải ngân sẽ tùy thuộc vào quyết định.

A minimum guaranteed amount that is subject to discretion regarding its application or release

Ví dụ
03

Một số tiền tối thiểu được quy định cho một số giao dịch nhất định mà không được phép vượt quá nếu không có sự cho phép.

A baseline amount set for certain transactions that may not be exceeded without permission

Ví dụ