Anh - Việt

Bản dịch của từ Dispatches trong tiếng Việt

dispatches

NounVerb

dispatches (Noun)

/dɪspˈætʃɪz/
/dɪspˈætʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Hành động gửi một cái gì đó đến một địa điểm.

The act of sending off something to a destination.

Ví dụ
Tổ chức gửi thực phẩm đến các gia đình cần giúp đỡ mỗi tháng.The organization dispatches food to families in need every month.
Họ không gửi hàng hóa đến những khu vực không có cơ sở hạ tầng thích hợp.They do not dispatch supplies to areas without proper infrastructure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại thông tin hoặc báo cáo cụ thể.

A specific type of information or report.

Ví dụ
Hội đồng thành phố gửi báo cáo về các vấn đề xã hội địa phương mỗi tháng.The city council dispatches reports on local social issues every month.
Tổ chức không gửi báo cáo về các chương trình phúc lợi xã hội thường xuyên.The organization does not dispatch reports about social welfare programs regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lệnh hoặc thông báo chính thức.

An official order or notification.

Ví dụ
Chính phủ gửi hỗ trợ đến các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.The government dispatches aid to communities affected by the flood.
Cô ấy không nhận được thông báo nào về các chính sách xã hội mới.She does not receive any dispatches regarding the new social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dispatches (Noun)

SingularPlural

dispatch

dispatches

dispatches (Verb)

/dɪspˈætʃɪz/
/dɪspˈætʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.

To deal with a task or problem quickly and efficiently.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện gửi hàng cứu trợ cho các gia đình cần mỗi tháng.The charity dispatches food supplies to families in need every month.
Tổ chức không gửi giúp đỡ đến các vùng xa xôi thường xuyên.The organization does not dispatch help to remote areas regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giết hoặc phá hủy (ai đó hoặc cái gì đó)

To kill or destroy someone or something.

Ví dụ
Chính phủ gửi tội phạm vào tù vì các tội nghiêm trọng.The government dispatches criminals to prison for their serious offenses.
Cảnh sát không gửi người vô tội mà không có bằng chứng hợp lý.The police do not dispatch innocent people without proper evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gửi đến một đích đến hoặc một mục đích nào đó.

To send off to a destination or for a purpose.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện gửi thực phẩm đến các gia đình cần thiết mỗi tháng.The charity dispatches food to families in need every month.
Tổ chức không thường xuyên gửi hàng hóa đến các khu vực xa xôi.The organization does not dispatch supplies to remote areas often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dispatches (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dispatch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dispatched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dispatched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dispatches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dispatching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh