dispatches
dispatches (Noun)
Nghĩa 01
Hành động gửi một cái gì đó đến một địa điểm.
The act of sending off something to a destination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại thông tin hoặc báo cáo cụ thể.
A specific type of information or report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lệnh hoặc thông báo chính thức.
An official order or notification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dispatches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dispatch | dispatches |
dispatches (Verb)
Nghĩa 01
Xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
To deal with a task or problem quickly and efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gửi đến một đích đến hoặc một mục đích nào đó.
To send off to a destination or for a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dispatches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dispatch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dispatched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dispatched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dispatches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dispatching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dispatches" có nghĩa là các thông điệp, báo cáo hoặc tài liệu được gửi đi, thường liên quan đến thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "dispatch" có thể ám chỉ đến việc gửi hàng hóa hoặc quân đội. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "dispatch" nhưng thường tập trung hơn vào khía cạnh thông báo. Cả hai đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.