ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dispute
Hành động pháp lý giữa các bên đối đầu nhau
A lawsuit involving opposing parties
一个涉及对立双方的案件
Một cuộc xung đột hoặc tranh cãi
A conflict or argument
一场冲突或争议
Một cuộc bất đồng hoặc tranh luận
A disagreement or dispute
一种分歧或争议
Challenging sự thật hoặc tính hợp lệ của điều gì đó
一次冲突或争执
Tranh cãi hoặc tranh chấp về điều gì đó
A legal case involving opposing parties.
这是一场涉及对立方的法律诉讼。
Tranh luận hoặc không đồng tình về điều gì đó
A disagreement or argument
对某事争论或持不同意见