Bản dịch của từ Dispute trong tiếng Việt

Dispute

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispute(Noun)

dɪspjˈuːt
ˈdɪspjut
01

Hành động pháp lý giữa các bên đối đầu nhau

A lawsuit involving opposing parties

一个涉及对立双方的案件

Ví dụ
02

Một cuộc xung đột hoặc tranh cãi

A conflict or argument

一场冲突或争议

Ví dụ
03

Một cuộc bất đồng hoặc tranh luận

A disagreement or dispute

一种分歧或争议

Ví dụ

Dispute(Verb)

dɪspjˈuːt
ˈdɪspjut
01

Challenging sự thật hoặc tính hợp lệ của điều gì đó

A conflict or argument

一次冲突或争执

Ví dụ
02

Tranh cãi hoặc tranh chấp về điều gì đó

A legal case involving opposing parties.

这是一场涉及对立方的法律诉讼。

Ví dụ
03

Tranh luận hoặc không đồng tình về điều gì đó

A disagreement or argument

对某事争论或持不同意见

Ví dụ