Bản dịch của từ Disregarded hazard trong tiếng Việt

Disregarded hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarded hazard(Noun)

dˌɪsrɪɡˈɑːdɪd hˈæzəd
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪd ˈhæzɝd
01

Một sự kiện hoặc tình huống tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe, an toàn hoặc môi trường.

An event or situation that poses a threat to health safety or the environment

Ví dụ
02

Một sự đề cập đến một mối nguy hiểm hoặc rủi ro bị lờ đi hoặc bỏ qua.

A reference to a danger or risk that is ignored or overlooked

Ví dụ
03

Một yếu tố hoặc điều kiện có thể gây ra tổn hại hoặc tác động tiêu cực.

An element or condition that could potentially cause harm or adverse effects

Ví dụ