Bản dịch của từ Dissipation exposure trong tiếng Việt
Dissipation exposure
Noun [U/C]

Dissipation exposure(Noun)
dˌɪsɪpˈeɪʃən ɛkspˈəʊʒɐ
ˌdɪsəˈpeɪʃən ˈɛkˈspoʊʒɝ
01
Sự lãng phí hoặc tiêu tán, đặc biệt là tiền bạc hoặc tài nguyên.
A wasting or squandering especially of money or resources
浪费或挥霍,尤其是金钱或资源的浪费。
Ví dụ
02
Hành động tiêu tan hoặc trạng thái bị tiêu tán thường dẫn đến việc mất đi năng lượng thể chất hoặc tâm lý.
The act of dissipating or the condition of being dissipated often leading to a loss of physical or psychological energy
消耗行为或萎靡不振的状态通常会导致身体或精神能量的耗损。
Ví dụ
03
Quá trình phân tán hoặc khuếch tán một thứ gì đó, đặc biệt là năng lượng hoặc nhiệt.
The process of dissipating or dispersing something particularly energy or heat
这是关于某物扩散或散布的过程,特别是能量或热量的扩散。
Ví dụ
