Bản dịch của từ Disturb channels trong tiếng Việt
Disturb channels
Noun [U/C] Verb

Disturb channels(Noun)
dɪstˈɜːb tʃˈænəlz
ˈdɪstɝb ˈtʃænəɫz
Disturb channels(Verb)
dɪstˈɜːb tʃˈænəlz
ˈdɪstɝb ˈtʃænəɫz
01
Một sự cố trong hoạt động của một cái gì đó
To cause a disruption in a system or situation
Ví dụ
02
Một trạng thái bị gián đoạn
To interrupt or interfere with the normal functioning of something
Ví dụ
03
Một tình huống làm gián đoạn dòng chảy hoạt động bình thường.
To disturb the peace or calmness of an environment
Ví dụ
