Bản dịch của từ Dive trong tiếng Việt

Dive

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dive(Noun)

dˈɑɪv
dˈɑɪv
01

Hành động hạ cánh nhanh hoặc lao xuống với góc dốc lớn của một máy bay hoặc con chim; nghĩa là bay xuống rất nhanh, gần như rơi xuống.

A steep descent by an aircraft or bird.

Ví dụ
02

Một quán rượu, quán bar hoặc cơ sở tương tự có vẻ tồi tàn, nhếch nhác và có thể là nơi không mấy danh giá hoặc hơi tệ về mặt an ninh, vệ sinh.

A shabby or sleazy bar or similar establishment.

Ví dụ
03

Hành động nhảy hoặc lao đầu xuống nước, thường đầu tiên chạm nước (ví dụ: nhảy cầu hoặc lặn vào bể bơi bằng tư thế đầu cúi xuống).

A plunge head first into water.

dive tiếng việt là gì
Ví dụ

Dive(Verb)

dˈɑɪv
dˈɑɪv
01

(về máy bay hoặc chim) lao xuống không trung một cách dốc, rơi nhanh về phía dưới.

(of an aircraft or bird) plunge steeply downwards through the air.

Ví dụ
02

Đâm đầu xuống nước, thường dùng tay đưa lên qua đầu để nhúng mình vào nước (nhảy lặn đầu tiên vào nước).

Plunge head first into water with one's arms raised over one's head.

Ví dụ

Dạng động từ của Dive (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Diving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ