dna replication
Noun
dna replication (Noun)
/dˈiˌɛnˈeɪ ɹˌɛpləkˈeɪʃən/
/dˈiˌɛnˈeɪ ɹˌɛpləkˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình sao chép DNA giúp các nhà khoa học hiểu bệnh di truyền trong gia đình.DNA replication helps scientists understand hereditary diseases in families.
Sao chép DNA không thường được bàn trong các lớp học xã hội học.DNA replication is not discussed often in social studies classes.
Nghĩa 02
Cơ chế sao chép một phân tử DNA, đảm bảo rằng thông tin di truyền được truyền tải chính xác trong quá trình phân chia tế bào.
The mechanism of copying a DNA molecule, ensuring that genetic information is accurately transmitted during cell division.
Ví dụ
Sự sao chép DNA giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về bệnh di truyền.DNA replication helps scientists understand genetic diseases better.
Sự sao chép DNA không đơn giản trong tất cả các nghiên cứu xã hội.DNA replication is not simple in all social studies.
Nghĩa 03
Một quá trình cơ bản trong sự sinh sản sinh học và phân chia tế bào, rất quan trọng cho sự phát triển và sửa chữa trong các sinh vật.
A fundamental process in biological reproduction and cell division, crucial for growth and repair in organisms.
Ví dụ
Quá trình sao chép DNA rất quan trọng để chữa lành vết thương trong cơ thể con người.DNA replication is vital for healing after injuries in human bodies.
Quá trình sao chép DNA không diễn ra nhanh chóng trong các tế bào của người già.DNA replication does not happen quickly in elderly people's cells.