Bản dịch của từ Dodging the issue trong tiếng Việt

Dodging the issue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodging the issue(Phrase)

dˈɒdʒɪŋ tʰˈiː ˈɪʃuː
ˈdɑdʒɪŋ ˈθi ˈɪʃu
01

Tránh né một chủ đề hoặc vấn đề nào đó trong một cuộc thảo luận hay tranh luận.

Avoiding a topic or issue typically in a discussion or argument

Ví dụ
02

Tránh né đối mặt hoặc chịu trách nhiệm về một vấn đề cụ thể.

To evade confrontation or accountability regarding a particular subject

Ví dụ
03

Tránh xa một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

To steer clear of a problem or difficult situation

Ví dụ