Bản dịch của từ Dodging the issue trong tiếng Việt
Dodging the issue
Phrase

Dodging the issue(Phrase)
dˈɒdʒɪŋ tʰˈiː ˈɪʃuː
ˈdɑdʒɪŋ ˈθi ˈɪʃu
01
Tránh né một chủ đề hoặc vấn đề nào đó trong một cuộc thảo luận hay tranh luận.
Avoiding a topic or issue typically in a discussion or argument
Ví dụ
02
Tránh né đối mặt hoặc chịu trách nhiệm về một vấn đề cụ thể.
To evade confrontation or accountability regarding a particular subject
Ví dụ
