Bản dịch của từ Dredge boat trong tiếng Việt
Dredge boat
Noun [U/C]

Dredge boat(Noun)
drˈɛdʒ bˈəʊt
ˈdrɛdʒ ˈboʊt
01
Một phương tiện được thiết kế để làm sạch và bảo trì các nguồn nước có thể đi lại bằng cách loại bỏ cặn bã.
A vessel designed for cleaning and maintaining navigable waters by removing sediments
Ví dụ
Ví dụ
