Bản dịch của từ Dredge boat trong tiếng Việt

Dredge boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dredge boat(Noun)

drˈɛdʒ bˈəʊt
ˈdrɛdʒ ˈboʊt
01

Một phương tiện được thiết kế để làm sạch và bảo trì các nguồn nước có thể đi lại bằng cách loại bỏ cặn bã.

A vessel designed for cleaning and maintaining navigable waters by removing sediments

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền thường được sử dụng để nạo vét, thường được trang bị máy móc để loại bỏ vật liệu dưới nước.

A boat used for dredging typically equipped with machinery to remove underwater material

Ví dụ
03

Một loại thuyền có khả năng đào bới lòng sông để tạo ra một con kênh hoặc làm sâu thêm một tuyến đường thủy.

A type of boat that creates a channel or deepens a waterway by excavating material from the bottom

Ví dụ