ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drift through
Đi lang thang chậm rãi mà không có điểm đến hay mục đích cụ thể.
To move slowly and aimlessly without a specific destination or purpose
悠闲地漫步,没有特定的目的地或目标。
Dần dần chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.
To gradually change from one state or condition to another
逐渐从一种状态或条件转换到另一种状态或条件中去。
Bị cuốn theo dòng chảy của gió hoặc nước
To be carried along by currents of wind or water
被风或水的流势带走