Bản dịch của từ Drongo trong tiếng Việt

Drongo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drongo(Noun)

dɹˈɑŋgoʊ
dɹˈɑŋgoʊ
01

Một loài chim họa mi/chiến khướu có bộ lông bóng màu đen, thường có đuôi chẻ nhọn và mào nhỏ trên đầu; sống ở châu Phi, Nam Á và Australia.

A songbird with glossy black plumage and typically a long forked tail and a crest found in Africa southern Asia and Australia.

一种羽毛光亮黑色、通常有分叉长尾和小冠的鸣鸟,生活在非洲、南亚和澳大利亚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ 'drongo' dùng để chỉ một người ngu ngốc, vụng về hoặc thiếu năng lực; tương đương gọi ai đó là kẻ dốt/ngu trong cách nói thân mật hoặc xúc phạm nhẹ.

A stupid or incompetent person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh