Bản dịch của từ Drug cessation trong tiếng Việt
Drug cessation
Noun [U/C]

Drug cessation(Noun)
drˈʌɡ sɛsˈeɪʃən
ˈdrəɡ ˌsɛˈseɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình giảm dần và cuối cùng ngừng sử dụng một chất nào đó.
The process of gradually reducing and eventually discontinuing the use of a substance
Ví dụ
