Bản dịch của từ Dry-stone masonry trong tiếng Việt

Dry-stone masonry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry-stone masonry(Noun)

drˈaɪstəʊn mˈæsənri
ˈdraɪˈstoʊn ˈmæsənri
01

Một phương pháp xây tường bằng đá mà không dùng vữa, dựa vào các viên đá được chăm chút để khít nhau một cách cẩn thận.

This is a method of building walls using carefully shaped stones that fit tightly together without the need for mortar.

一种不用灰浆的石头堆砌墙壁的方法,靠的是精心雕琢、紧密相嵌的石块相互配合来建立结构。

Ví dụ
02

Một phương pháp xây dựng cổ xưa đã tồn tại hàng nghìn năm, thường gặp ở các khu vực miền núi hoặc nông thôn.

An ancient building method has been used for thousands of years and is often found in mountainous or rural areas.

一种古老的建造方法已被使用了数千年,通常在山村或乡间地区可以见到它的身影。

Ví dụ
03

Kỹ thuật thường được sử dụng trong kiến trúc vùng nông thôn và cảnh quan để xây dựng các công trình như tường rào, hàng rào và móng nhà

This is a technique commonly used in rural architecture and landscape design for building structures like walls, fences, and foundations.

这是一种在乡村建筑和景观设计中常用的技术,用于建造墙壁、篱笆和基础等结构。

Ví dụ