Bản dịch của từ Dual federalism trong tiếng Việt

Dual federalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual federalism (Noun)

dˈuəl fˈɛdɚəlˌɪzəm
dˈuəl fˈɛdɚəlˌɪzəm
01

Hệ thống chính trị trong đó hai cấp chính quyền hoạt động độc lập với nhau, thường là chính quyền quốc gia và chính quyền bang.

A political system in which two levels of government operate independently of each other, typically a national government and a state government.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của các quyền lực riêng biệt và khác biệt của chính phủ liên bang và bang.

A doctrine that emphasizes the importance of distinct and separate powers of federal and state governments.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Mô hình liên bang trong đó mỗi cấp chính quyền có trách nhiệm và quyền hạn được xác định rõ ràng.

The model of federalism where each level of government has clearly defined responsibilities and powers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dual federalism cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dual federalism

Không có idiom phù hợp