Bản dịch của từ Dual pathways trong tiếng Việt

Dual pathways

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual pathways(Noun)

djˈuːəl pˈæθweɪz
ˈduəɫ ˈpæθˌweɪz
01

Trong sinh học, nó có thể mô tả hai con đường sinh học khác nhau dẫn đến một kết quả hoặc quá trình cụ thể.

In biology, this can describe two different biological pathways leading to a specific outcome or process.

在生物学中,这可以用来描述两条不同的生物途径,通向某个特定的结果或过程。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này đề cập đến hai con đường hoặc hướng đi riêng biệt, thường được sử dụng trong các bối cảnh lập kế hoạch hoặc ra quyết định.

This term usually refers to two separate paths or courses of action and is often used in planning or decision-making contexts.

这个术语通常用来描述两条不同的方向或行动方式,常见于制定计划或作出决策的场合。

Ví dụ
03

Trong triết học hoặc tâm lý học, nó có thể ám chỉ hai cách tiếp cận để hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

In philosophy or psychology, it might refer to two different approaches to understanding or solving a problem.

在哲学或心理学中,它可能指的是两种理解或解决问题的方法。

Ví dụ