Bản dịch của từ Duck foot trong tiếng Việt
Duck foot
Noun [U/C]

Duck foot(Noun)
dək fʊt
dək fʊt
01
Chân có màng của một con vịt, thích nghi cho việc bơi lội.
A webbed foot of a duck, adapted for swimming.
鸭蹼 - 适应游泳的带蹼足;指鸭子等水禽的脚
Ví dụ
02
Một loại hình dạng chân giống như chân vịt, thường được sử dụng trong mộc hoặc thiết kế.
A type of foot shape resembling that of a duck, often used in woodworking or design.
鸭脚 - 形态酷似鸭子的足部,常用于木工或设计领域
Ví dụ
03
Trong một số ngữ cảnh, một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một hình thức di chuyển hoặc tư thế cụ thể liên quan đến góc hướng ra ngoài của các bàn chân.
In some contexts, a term used to describe a specific form of movement or posture involving outward angles of the feet.
鸭脚式 - 指一种特定的步态或姿势,特点是双足向外张开(如“鸭子走路”的动作)
Ví dụ
