Bản dịch của từ Dune buggy trong tiếng Việt

Dune buggy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dune buggy(Noun)

djˈuːn bˈʌɡi
ˈdun ˈbəɡi
01

Một loại phương tiện đi địa hình thường có khung nhẹ và động cơ mạnh mẽ, mục đích để giải trí.

An off-road vehicle typically features a lightweight frame and a powerful engine, and is used for recreational purposes.

这是一种越野车辆,通常拥有轻巧的车身和强劲的引擎,主要用来休闲娱乐。

Ví dụ
02

Một chiếc xe nhỏ được thiết kế để sử dụng trên những đụn cát và địa hình gồ ghề, thường trang bị bánh xe to.

A small vehicle that's built for riding over dunes and rough terrains, usually fitted with large tires.

一辆设计用于沙丘和崎岖地形的小车,通常配备大轮胎。

Ví dụ
03

Một loại xe địa hình dùng để chạy trên cát, thường được sử dụng cho giải trí ở bãi biển hoặc sa mạc.

An off-road vehicle designed for driving on sand is often used for recreational activities at beaches or deserts.

一辆越野车常用来在沙滩或沙漠进行娱乐活动,适合在沙地上驰骋。

Ví dụ