Bản dịch của từ Duty of care trong tiếng Việt
Duty of care

Duty of care (Noun)
Nghĩa vụ pháp lý nhằm đảm bảo sự an toàn hoặc hạnh phúc của người khác.
A legal obligation to ensure the safety or wellbeing of others.
Teachers have a duty of care for their students' safety.
Giáo viên có trách nhiệm bảo vệ sự an toàn của học sinh.
The company does not fulfill its duty of care to employees.
Công ty không thực hiện trách nhiệm bảo vệ nhân viên.
What is the duty of care in community services?
Trách nhiệm bảo vệ trong dịch vụ cộng đồng là gì?
Một tiêu chuẩn về sự chăm sóc hợp lý dự kiến sẽ được đáp ứng trong một bối cảnh nhất định.
A standard of reasonable care that is expected to be met in a certain context.
Teachers have a duty of care towards their students at school.
Giáo viên có trách nhiệm chăm sóc học sinh tại trường.
Parents do not always fulfill their duty of care for children.
Cha mẹ không phải lúc nào cũng thực hiện trách nhiệm chăm sóc trẻ.
What is the duty of care for social workers in communities?
Trách nhiệm chăm sóc của nhân viên xã hội trong cộng đồng là gì?
Teachers have a duty of care towards their students' well-being.
Giáo viên có nghĩa vụ chăm sóc đối với sức khỏe của học sinh.
Doctors do not always fulfill their duty of care to patients.
Bác sĩ không phải lúc nào cũng thực hiện nghĩa vụ chăm sóc với bệnh nhân.
What is the duty of care for social workers in Vietnam?
Nghĩa vụ chăm sóc của nhân viên xã hội ở Việt Nam là gì?
"Nghĩa vụ chăm sóc" (duty of care) là một khái niệm pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, chỉ nghĩa vụ của một cá nhân hoặc tổ chức phải hành động cẩn thận và hợp lý để tránh gây tổn hại cho người khác. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và an toàn lao động. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý khác trong thực tiễn.
Cụm từ "duty of care" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "duty" xuất phát từ "deber" mang nghĩa là bổn phận, trách nhiệm; còn "care" bắt nguồn từ từ "cura" nghĩa là sự chăm sóc. Lịch sử pháp lý của cụm từ này phát triển từ các nguyên tắc pháp luật của Rôma về nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của người khác. Ngày nay, “duty of care” đề cập đến trách nhiệm pháp lý trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người khác, phản ánh sự phát triển của mối quan hệ giữa quyền lợi và trách nhiệm xã hội.
Cụm từ "duty of care" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, do liên quan đến khái niệm trách nhiệm trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và pháp luật. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong luật, cụ thể là khi thảo luận về trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức đối với sự an toàn và phúc lợi của người khác. Sự xuất hiện của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của mọi người trong các tình huống xã hội khác nhau.