Bản dịch của từ Duty of care trong tiếng Việt
Duty of care

Duty of care(Noun)
Một nghĩa vụ pháp lý để đảm bảo an toàn hoặc phúc lợi của người khác.
A legal obligation to ensure the safety or happiness of others.
法律义务旨在保障他人的安全与幸福。
Tiêu chuẩn về mức độ cẩn thận hợp lý mà người ta mong đợi phải đạt được trong một hoàn cảnh nhất định.
A standard of reasonable care is expected to be met within a specific context.
在特定情况下应遵守的合理注意标准
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nghĩa vụ chăm sóc" (duty of care) là một khái niệm pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, chỉ nghĩa vụ của một cá nhân hoặc tổ chức phải hành động cẩn thận và hợp lý để tránh gây tổn hại cho người khác. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và an toàn lao động. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý khác trong thực tiễn.
Cụm từ "duty of care" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "duty" xuất phát từ "deber" mang nghĩa là bổn phận, trách nhiệm; còn "care" bắt nguồn từ từ "cura" nghĩa là sự chăm sóc. Lịch sử pháp lý của cụm từ này phát triển từ các nguyên tắc pháp luật của Rôma về nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của người khác. Ngày nay, “duty of care” đề cập đến trách nhiệm pháp lý trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người khác, phản ánh sự phát triển của mối quan hệ giữa quyền lợi và trách nhiệm xã hội.
Cụm từ "duty of care" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, do liên quan đến khái niệm trách nhiệm trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và pháp luật. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong luật, cụ thể là khi thảo luận về trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức đối với sự an toàn và phúc lợi của người khác. Sự xuất hiện của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của mọi người trong các tình huống xã hội khác nhau.
"Nghĩa vụ chăm sóc" (duty of care) là một khái niệm pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, chỉ nghĩa vụ của một cá nhân hoặc tổ chức phải hành động cẩn thận và hợp lý để tránh gây tổn hại cho người khác. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và an toàn lao động. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý khác trong thực tiễn.
Cụm từ "duty of care" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "duty" xuất phát từ "deber" mang nghĩa là bổn phận, trách nhiệm; còn "care" bắt nguồn từ từ "cura" nghĩa là sự chăm sóc. Lịch sử pháp lý của cụm từ này phát triển từ các nguyên tắc pháp luật của Rôma về nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của người khác. Ngày nay, “duty of care” đề cập đến trách nhiệm pháp lý trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người khác, phản ánh sự phát triển của mối quan hệ giữa quyền lợi và trách nhiệm xã hội.
Cụm từ "duty of care" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, do liên quan đến khái niệm trách nhiệm trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và pháp luật. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong luật, cụ thể là khi thảo luận về trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức đối với sự an toàn và phúc lợi của người khác. Sự xuất hiện của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của mọi người trong các tình huống xã hội khác nhau.
