Bản dịch của từ Duty of care trong tiếng Việt
Duty of care

Duty of care (Noun)
Nghĩa vụ pháp lý nhằm đảm bảo sự an toàn hoặc hạnh phúc của người khác.
A legal obligation to ensure the safety or wellbeing of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tiêu chuẩn về sự chăm sóc hợp lý dự kiến sẽ được đáp ứng trong một bối cảnh nhất định.
A standard of reasonable care that is expected to be met in a certain context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nghĩa vụ chăm sóc" (duty of care) là một khái niệm pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, chỉ nghĩa vụ của một cá nhân hoặc tổ chức phải hành động cẩn thận và hợp lý để tránh gây tổn hại cho người khác. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và an toàn lao động. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý khác trong thực tiễn.
"Nghĩa vụ chăm sóc" (duty of care) là một khái niệm pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, chỉ nghĩa vụ của một cá nhân hoặc tổ chức phải hành động cẩn thận và hợp lý để tránh gây tổn hại cho người khác. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và an toàn lao động. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý khác trong thực tiễn.
