Bản dịch của từ Dysgeusia trong tiếng Việt

Dysgeusia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dysgeusia (Noun)

dɨsɡˈeɪʒə
dɨsɡˈeɪʒə
01

Một tình trạng y tế đặc trưng bởi cảm giác vị giác bị biến dạng.

A medical condition characterized by a distorted sense of taste.

Ví dụ

Dysgeusia can affect people's enjoyment of social meals and gatherings.

Dysgeusia có thể ảnh hưởng đến niềm vui của mọi người trong các bữa tiệc xã hội.

Many people do not understand dysgeusia's impact on social interactions.

Nhiều người không hiểu tác động của dysgeusia đến các tương tác xã hội.

Is dysgeusia common among individuals attending social events?

Dysgeusia có phổ biến trong số những người tham gia sự kiện xã hội không?

02

Một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc hoặc bệnh tật ảnh hưởng đến cảm nhận vị giác.

A common side effect of certain medications or illnesses affecting taste perception.

Ví dụ

Many patients reported dysgeusia after their chemotherapy treatments last year.

Nhiều bệnh nhân đã báo cáo về chứng rối loạn vị giác sau điều trị hóa trị năm ngoái.

Dysgeusia does not occur in everyone taking these medications.

Chứng rối loạn vị giác không xảy ra với tất cả mọi người dùng thuốc này.

Is dysgeusia common among patients using antidepressants like fluoxetine?

Chứng rối loạn vị giác có phổ biến không ở bệnh nhân dùng thuốc chống trầm cảm như fluoxetine?

03

Một cảm giác vị giác bất thường, có thể khó chịu hoặc khác với cảm giác bình thường.

An abnormal taste sensation, which may be unpleasant or different from the usual.

Ví dụ

Dysgeusia can affect people's enjoyment of social meals and gatherings.

Dysgeusia có thể ảnh hưởng đến niềm vui của mọi người trong các bữa ăn xã hội.

Many people do not realize dysgeusia can arise from medication.

Nhiều người không nhận ra rằng dysgeusia có thể do thuốc gây ra.

Can dysgeusia make social interactions less enjoyable for individuals?

Dysgeusia có thể làm cho các tương tác xã hội kém thú vị hơn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dysgeusia cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dysgeusia

Không có idiom phù hợp