Bản dịch của từ Earnings growth rate trong tiếng Việt

Earnings growth rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnings growth rate (Noun)

ɝˈnɨŋz ɡɹˈoʊθ ɹˈeɪt
ɝˈnɨŋz ɡɹˈoʊθ ɹˈeɪt
01

Tốc độ mà thu nhập của một công ty đang tăng lên trong một khoảng thời gian xác định.

The rate at which a company's earnings are increasing over a specified period.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá tốc độ tăng trưởng thu nhập của một công ty, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

A financial metric used to assess how quickly a company's earnings are growing, often expressed as a percentage.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một chỉ số quan trọng đối với các nhà đầu tư để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty và khả năng sinh lời trong tương lai.

A critical measure for investors to evaluate a company's financial performance and potential future profitability.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Earnings growth rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Earnings growth rate

Không có idiom phù hợp