Bản dịch của từ Earthscraper trong tiếng Việt

Earthscraper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthscraper(Noun)

ɝˈθspɹˌeɪkɚ
ɝˈθspɹˌeɪkɚ
01

Một tòa nhà cao hoặc lớn được xây chủ yếu dưới mặt đất — kiểu “chọc đất” tương tự như tòa nhà chọc trời nhưng nằm dưới lòng đất. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học viễn tưởng và ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Science fiction architecture informal rare A building that is built underground subterranean skyscraper.

Ví dụ
02

Một loại máy móc nặng dùng trong xây dựng hoặc khai thác mỏ, tương tự như 'bellyscraper' — thiết bị dùng để đào, xúc hoặc cào bề mặt và lớp đất bên dưới.

Construction mining Synonym of bellyscraper a piece of heavy equipment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh