Bản dịch của từ Economic power trong tiếng Việt
Economic power

Economic power(Noun)
Khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức để đưa ra quyết định ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế.
The capacity of an individual or organization to make decisions that affect economic activity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Quyền lực kinh tế" là khái niệm chỉ khả năng điều phối, tác động và kiểm soát các hoạt động kinh tế trong một quốc gia hoặc khu vực. Khái niệm này thường gắn liền với sức mạnh của thị trường, khả năng sản xuất, và nguồn lực tài chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng là "economic power", được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn âm và ngữ điệu khác nhau trong các vùng miền.
"Quyền lực kinh tế" là khái niệm chỉ khả năng điều phối, tác động và kiểm soát các hoạt động kinh tế trong một quốc gia hoặc khu vực. Khái niệm này thường gắn liền với sức mạnh của thị trường, khả năng sản xuất, và nguồn lực tài chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng là "economic power", được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn âm và ngữ điệu khác nhau trong các vùng miền.
