ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Effortful tries
Một nỗ lực nghiêm túc để đạt được mục tiêu
A serious attempt to achieve a goal
为了实现目标而付出的巨大努力
Lượng năng lượng được đầu tư vào một hành động.
The amount of energy put into an action
为一项行动投入的能量
Một sự nỗ lực về năng lượng thể chất hoặc tinh thần
An exertion of physical or mental energy
一种对体力或精神的努力
Strenuous attempts to overcome a challenge
为了实现目标而深思熟虑的努力
Một sự nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần
An attempt that requires significant effort
一项需要投入大量努力的尝试
Lượng năng lượng được bỏ vào một hành động
Acts of trying hard to achieve something
投入到一个行动中的能量