Bản dịch của từ Electronic fund transfer trong tiếng Việt
Electronic fund transfer
Noun [U/C]

Electronic fund transfer(Noun)
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk fˈʌnd tɹˈænsfɚ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk fˈʌnd tɹˈænsfɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống cho phép người tiêu dùng thực hiện giao dịch và quản lý tài chính của họ một cách điện tử.
A system that allows consumers to conduct transactions and manage their finances electronically.
电子资金转账 - 指允许消费者通过电子方式进行交易和管理财务的系统
Ví dụ
