Bản dịch của từ Electronic fund transfer trong tiếng Việt

Electronic fund transfer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic fund transfer(Noun)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk fˈʌnd tɹˈænsfɚ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk fˈʌnd tɹˈænsfɚ
01

Một phương thức chuyển tiền từ một tài khoản ngân hàng này sang một tài khoản ngân hàng khác thông qua phương tiện điện tử.

A method of transferring money from one bank account to another through electronic means.

电子汇款 - 通过电子方式将资金从一个银行账户转至另一个银行账户的方法

Ví dụ
02

Việc sử dụng internet hoặc phương tiện điện tử khác để khởi động và hoàn tất một giao dịch chuyển tiền.

The use of the internet or another electronic medium to initiate and complete a transfer of funds.

电子资金转账 - 通过互联网或其他电子媒介发起和完成资金转移的行为

Ví dụ
03

Một hệ thống cho phép người tiêu dùng thực hiện giao dịch và quản lý tài chính của họ một cách điện tử.

A system that allows consumers to conduct transactions and manage their finances electronically.

电子资金转账 - 指允许消费者通过电子方式进行交易和管理财务的系统

Ví dụ