Bản dịch của từ Element that is not a metal trong tiếng Việt

Element that is not a metal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Element that is not a metal(Noun)

ˈɛlɪmənt tˈæt ˈɪs nˈɒt ˈɑː mˈiːtəl
ˈɛɫəmənt ˈθæt ˈɪs ˈnɑt ˈɑ ˈmitəɫ
01

Một chất không thể bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học.

A substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

一种无法通过化学方法分解成更简单物质的物质

Ví dụ
02

Một phần cơ bản hoặc quan trọng của một cái gì đó

A fundamental or essential part of something

某事物的基础或核心部分

Ví dụ
03

Bất kỳ thành phần cơ bản nào trong bốn yếu tố của tự nhiên: đất, không khí, lửa và nước.

Any of the four basic components of nature earth air fire and water

自然界的四大元素:土地、空气、火焰和水,任何一个基础组成部分都不能忽视。

Ví dụ