Bản dịch của từ Embarking on education trong tiếng Việt

Embarking on education

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embarking on education(Phrase)

ɛmbˈɑːkɪŋ ˈɒn ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈɛmˌbɑrkɪŋ ˈɑn ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Bắt đầu một chương trình hoặc sáng kiến giáo dục

To start an educational program or initiative

Ví dụ
02

Bắt đầu một hành trình hoặc dấn thân vào một lĩnh vực hay khu vực mới, đặc biệt trong việc học tập hoặc nghiên cứu.

To begin a journey or venture into a new field or area particularly in learning or studying

Ví dụ
03

Tham gia vào quá trình giáo dục hoặc phát triển bản thân

To engage in the process of education or personal development

Ví dụ