Bản dịch của từ Employing software trong tiếng Việt

Employing software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employing software(Noun)

ɛmplˈɔɪɪŋ sˈɒftweə
ɛmˈpɫɔɪɪŋ ˈsɔftˌwɛr
01

Trạng thái làm việc trong một lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn, thường liên quan đến các công cụ phần mềm.

The state of being employed in a technical or professional capacity often referring to software tools

Ví dụ
02

Phần mềm được sử dụng trong một bối cảnh cụ thể để thực hiện các chức năng hoặc quy trình.

Software that is utilized in a specific context to perform functions or processes

Ví dụ
03

Hành động sử dụng hoặc áp dụng một phương pháp hoặc phần mềm cụ thể để hoàn thành một nhiệm vụ.

The act of using or applying a particular method or software to accomplish a task

Ví dụ