Bản dịch của từ Encourage individualism trong tiếng Việt

Encourage individualism

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encourage individualism(Phrase)

ɛnkˈʌrɪdʒ ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlˌɪzəm
ɑnˈkʊrɪdʒ ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌɫɪzəm
01

Để ủng hộ khái niệm về sự tự lực và tự do cá nhân

To support the notion of selfreliance and personal autonomy

Ví dụ
02

Để khuyến khích hoặc truyền cảm hứng cho mọi người hành động độc lập và ưu tiên lợi ích hoặc niềm tin cá nhân của họ

To motivate or inspire people to act independently and prioritize their own interests or beliefs

Ví dụ
03

Để thúc đẩy ý tưởng rằng mỗi cá nhân nên tập trung vào mục tiêu và bản sắc của chính mình thay vì tuân theo các quy chuẩn xã hội

To promote the idea that individuals should focus on their own goals and identity rather than conforming to societal norms

Ví dụ