Bản dịch của từ End of an era trong tiếng Việt

End of an era

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of an era(Phrase)

ˈɛnd ˈɒf ˈæn ˈɛrɐ
ˈɛnd ˈɑf ˈan ˈɛrə
01

Một thời điểm quan trọng đánh dấu sự thay đổi đáng kể, báo hiệu cho một giai đoạn chuyển tiếp.

A point in time where a significant change occurs signaling a transition

这是一个标志性变革发生,预示着转折点的时刻。

Ví dụ
02

Sự kết thúc của một giai đoạn đáng nhớ thường gắn liền với những hồi tưởng đầy hoài niệm.

The cessation of a notable phase often with a nostalgic reflection

一个重要阶段的结束,常常伴随着令人怀旧的感慨

Ví dụ
03

Sự kết thúc của một giai đoạn quan trọng trong lịch sử hay trong cuộc đời của một người.

The conclusion of a significant period in history or ones life

这是一个历史或人生中具有重大意义的时期即将结束的标志。

Ví dụ