Bản dịch của từ Endosteal trong tiếng Việt
Endosteal
Adjective

Endosteal(Adjective)
ɛndˈoʊstəl
ɛndˈoʊstəl
Ví dụ
02
Liên quan đến các cấu trúc nằm bên trong xương.
Pertaining to structures located within the bone
Ví dụ
Endosteal

Liên quan đến các cấu trúc nằm bên trong xương.
Pertaining to structures located within the bone