Bản dịch của từ Endosteal trong tiếng Việt

Endosteal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endosteal(Adjective)

ɛndˈoʊstəl
ɛndˈoʊstəl
01

Liên quan đến nội xương, một lớp mô liên kết mỏng lót khoang tủy của xương.

Relating to the endosteum, a thin layer of connective tissue that lines the medullary cavity of bones

Ví dụ
02

Liên quan đến các cấu trúc nằm bên trong xương.

Pertaining to structures located within the bone

Ví dụ
03

Mô tả một loại cấy ghép hoặc quy trình liên quan đến nội xương.

Describing a type of implant or procedure involving the endosteum

Ví dụ