ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enduring disclosure
Hành động công bố thông tin
The act of making information known or public
Sự được biết đến
The fact of being made known
Trạng thái được tiết lộ hoặc phơi bày
The state of being revealed or uncovered
Having the capacity to withstand hardship or stress
Trạng thái được tiết lộ hoặc không còn che giấu
Characteristic of persistence
Hành động công bố thông tin hoặc làm cho thông tin trở nên công khai
Lasting over a period of time