Bản dịch của từ Engaging facet trong tiếng Việt
Engaging facet
Noun [U/C]

Engaging facet(Noun)
ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ fˈeɪsɪt
ˈɛŋɡɪdʒɪŋ ˈfeɪˈsɛt
Ví dụ
02
Một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một tình huống hoặc ý tưởng.
A particular part or feature of a situation or idea
Ví dụ
