Bản dịch của từ Engaging facet trong tiếng Việt

Engaging facet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engaging facet(Noun)

ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ fˈeɪsɪt
ˈɛŋɡɪdʒɪŋ ˈfeɪˈsɛt
01

Trong hình học, một trong những mặt phẳng của một vật thể rắn, đặc biệt là một viên đá quý đã được cắt.

In geometry one of the flat surfaces on a solid object especially a cut gem

Ví dụ
02

Một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một tình huống hoặc ý tưởng.

A particular part or feature of a situation or idea

Ví dụ
03

Một khía cạnh hoặc phương diện của điều gì đó có thể quan sát, xem xét hoặc phân tích.

A side or aspect of something that can be observed considered or analyzed

Ví dụ