Bản dịch của từ Enhance travel trong tiếng Việt

Enhance travel

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance travel(Verb)

ɛnhˈɑːns trˈævəl
ˈɛnhæns ˈtrævəɫ
01

Tăng cường hoặc nâng cao

To intensify or heighten

Ví dụ
02

Để tăng cường sự hấp dẫn hoặc mong muốn của…

To increase the attractiveness or desirability of

Ví dụ
03

Để nâng cao giá trị chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó

To improve the quality value or extent of something

Ví dụ

Enhance travel(Noun)

ɛnhˈɑːns trˈævəl
ˈɛnhæns ˈtrævəɫ
01

Cải thiện giá trị chất lượng hoặc quy mô của một điều gì đó.

An act of enhancing

Ví dụ
02

Tăng cường hoặc làm tăng thêm

The state of being enhanced improvement

Ví dụ
03

Để tăng cường sức hấp dẫn hoặc sự mong muốn của

A technologys improvement that augment its functionality or performance

Ví dụ