Bản dịch của từ Entangles its mission trong tiếng Việt

Entangles its mission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entangles its mission(Phrase)

ɛntˈæŋɡəlz ˈɪts mˈɪʃən
ɛnˈtæŋɡəɫz ˈɪts ˈmɪʃən
01

Làm phức tạp một tình huống hoặc quy trình với những vấn đề hoặc khó khăn

To complicate a situation or process with issues or difficulties

Ví dụ
02

Để đánh bẫy, nghĩa là bắt giữ trong một cái lưới hoặc cái bẫy, theo nghĩa bóng.

To ensnare to catch in a net or trap figuratively speaking

Ví dụ
03

Làm ai đó gặp khó khăn hoặc rắc rối; bị xoắn lại hoặc mắc kẹt trong cái gì đó

To involve someone in difficulty or trouble to become twisted together or caught in something

Ví dụ