Bản dịch của từ Enter on account trong tiếng Việt

Enter on account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter on account(Phrase)

ˈɛntɐ ˈɒn ɐkˈaʊnt
ˈɛntɝ ˈɑn ˈeɪˈkaʊnt
01

Để bắt đầu tham gia hoặc dấn thân vào một hoạt động nào đó.

To start begin or involve oneself in a certain activity

Ví dụ
02

Đăng nhập vào hệ thống hoặc nền tảng bằng thông tin xác thực

To log into a system or platform using credentials

Ví dụ
03

Để có được quyền truy cập vào một địa điểm hoặc tình huống nhằm tham gia vào một sự kiện hoặc quy trình.

To gain access to a place or situation in order to partake in an event or process

Ví dụ