Bản dịch của từ Enters into negotiation trong tiếng Việt

Enters into negotiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enters into negotiation(Phrase)

ˈɛntəz ˈɪntəʊ nɪɡˈəʊʃɪˈeɪʃən
ˈɛntɝz ˈɪntoʊ nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
01

Tham gia vào một cuộc đối thoại nhằm đạt được kết quả có lợi cho cả hai bên

To engage in a dialogue aimed at reaching a mutually beneficial outcome

Ví dụ
02

Bắt đầu các cuộc đàm phán chính thức hoặc thảo luận về một thỏa thuận nào đó

To begin formal talks or discussions regarding a deal or agreement

Ví dụ
03

Bắt đầu đàm phán với ai đó để đạt được thỏa thuận về một vấn đề nào đó

To start discussions with someone in order to come to an agreement about something

Ví dụ