Bản dịch của từ Entrance exam trong tiếng Việt

Entrance exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrance exam(Noun)

ˈɛntrəns ˈɛksəm
ˈɛntrəns ˈɛksəm
01

Một bài kiểm tra được thiết kế để xác định xem một ứng viên có đủ điều kiện nhập học vào một khóa học hoặc tổ chức cụ thể hay không.

A test designed to determine if a candidate is qualified for admission to a particular course or institution

Ví dụ
02

Một kỳ thi mà học sinh phải vượt qua để được nhận vào trường học hoặc cao đẳng.

An examination that students must pass to be admitted to a school or college

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần phải đáp ứng để được chấp nhận vào một chương trình.

A standard or requirement that must be met for acceptance into a program

Ví dụ